Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đá ra khỏi" (1)
đá ra khỏi

Tiếng Anh
Danh từkick down
Anh ta đã bị đá ra khỏi đội.
He was kicked out of the team.
Từ liên quan "đá ra khỏi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đá ra khỏi" (1)
Anh ta đã bị đá ra khỏi đội.
He was kicked out of the team.
